Trang chủZIM • ASX
add
Zimplats Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,30 $
Mức chênh lệch một ngày
17,20 $ - 17,86 $
Phạm vi một năm
10,40 $ - 25,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,85 T AUD
Số lượng trung bình
39,61 N
Tỷ số P/E
7,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 320,88 Tr | 83,25% |
Chi phí hoạt động | 1,93 Tr | -42,70% |
Thu nhập ròng | 71,86 Tr | 3.375,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,40 | 1.798,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 140,35 Tr | 245,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,71 Tr | 145,25% |
Tổng tài sản | 2,80 T | 10,67% |
Tổng nợ | 828,10 Tr | 12,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,86 Tr | 3.375,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,89 Tr | 186,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,11 Tr | 9,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,10 Tr | -1.084,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,22 Tr | 226,83% |
Dòng tiền tự do | 56,14 Tr | 413,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
4.134