Trang chủZMM • ASX
add
Zimi Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,78 Tr AUD
Số lượng trung bình
694,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 743,24 N | 252,92% |
Chi phí hoạt động | 294,40 N | -43,31% |
Thu nhập ròng | -538,97 N | 52,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -72,52 | 86,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -496,68 N | 39,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 584,49 N | -45,43% |
Tổng tài sản | 2,27 Tr | -25,79% |
Tổng nợ | 528,27 N | -66,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 756,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -57,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -73,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -538,97 N | 52,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -368,53 N | 40,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,24 N | -2,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 613,00 N | -35,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 184,26 N | -33,06% |
Dòng tiền tự do | -311,60 N | 33,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
7