Trang chủZNX • CVE
add
ZincX Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,97 Tr CAD
Số lượng trung bình
32,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 111,79 N | -28,68% |
Thu nhập ròng | -103,68 N | 9,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -107,37 N | 28,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 533,80 N | 38,24% |
Tổng tài sản | 25,24 Tr | 0,10% |
Tổng nợ | 1,88 Tr | 32,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 187,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -103,68 N | 9,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -112,62 N | 25,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -112,62 N | 25,58% |
Dòng tiền tự do | -95,24 N | 29,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5