Trang chủZP1 • FRA
add
Aris Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
17,27 €
Mức chênh lệch một ngày
17,27 € - 17,47 €
Phạm vi một năm
4,54 € - 20,18 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 T USD
Số lượng trung bình
209,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 308,56 Tr | 104,24% |
Chi phí hoạt động | 60,68 Tr | 162,80% |
Thu nhập ròng | 50,86 Tr | 134,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,48 | 14,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,46 | 228,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 138,31 Tr | 172,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 391,87 Tr | 55,18% |
Tổng tài sản | 2,51 T | 25,69% |
Tổng nợ | 1,06 T | 16,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 206,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,86 Tr | 134,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 138,78 Tr | 40,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -94,44 Tr | -82,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -69,80 Tr | -154,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,01 Tr | -115,10% |
Dòng tiền tự do | 70,75 Tr | 1.753,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.578