Trang chủZUGN • SWX
add
Zug Estates Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
2.350,00 CHF
Mức chênh lệch một ngày
2.330,00 CHF - 2.360,00 CHF
Phạm vi một năm
2.010,00 CHF - 2.520,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
1,09 T CHF
Số lượng trung bình
213,00
Tỷ số P/E
14,13
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,01 Tr | 1,80% |
Chi phí hoạt động | 6,14 Tr | -6,09% |
Thu nhập ròng | 10,62 Tr | -30,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,12 | -31,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,25 Tr | 1,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,11 Tr | -16,96% |
Tổng tài sản | 1,91 T | 4,04% |
Tổng nợ | 817,37 Tr | 1,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 510,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,62 Tr | -30,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,59 Tr | -0,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,73 Tr | -182,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,50 Tr | 37,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -647,50 N | -140,01% |
Dòng tiền tự do | 7,47 Tr | 2,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
122