Trang chủZWS • FRA
add
Telia Lietuva AB
Giá đóng cửa hôm trước
2,11 €
Mức chênh lệch một ngày
2,13 € - 2,29 €
Phạm vi một năm
1,56 € - 2,29 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,38 T EUR
Số lượng trung bình
13,00
Tỷ số P/E
14,77
Tỷ lệ cổ tức
6,11%
Sàn giao dịch chính
VSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,32 Tr | 7,08% |
Chi phí hoạt động | 38,65 Tr | 6,14% |
Thu nhập ròng | 22,69 Tr | 28,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,17 | 19,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,55 Tr | 22,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,38 Tr | -23,43% |
Tổng tài sản | 658,05 Tr | 7,77% |
Tổng nợ | 255,77 Tr | 9,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 402,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 582,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,69 Tr | 28,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,99 Tr | -2,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,89 Tr | -63,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,62 Tr | 174,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,72 Tr | 221,91% |
Dòng tiền tự do | -10,34 Tr | -148,07% |
Giới thiệu
Telia Lietuva, a member of Telia Company group, is one of the largest telecommunication companies in the Baltic States. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
1.617