Trang chủBMEB4 • BVMF
add
Banco Mercantil do Brasil SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
77,91 R$
Mức chênh lệch một ngày
75,90 R$ - 79,20 R$
Phạm vi một năm
30,51 R$ - 84,39 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,09 T BRL
Số lượng trung bình
35,54 N
Tỷ số P/E
8,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,46 T | 20,67% |
Chi phí hoạt động | 2,36 T | 171,42% |
Thu nhập ròng | 11,13 Tr | -94,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,76 | -95,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 102,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | -73,00% |
Tổng tài sản | 35,56 T | 39,90% |
Tổng nợ | 33,23 T | 42,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,13 Tr | -94,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,15 T | -270,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 332,60 Tr | 189,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,30 T | 93,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 483,69 Tr | 6.292,45% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2 thg 2, 1943
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.096