Trang chủDEXP4 • BVMF
add
Dexxos Participacoes SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
7,37 R$
Mức chênh lệch một ngày
7,50 R$ - 7,50 R$
Phạm vi một năm
6,26 R$ - 8,49 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
865,86 Tr BRL
Số lượng trung bình
3,10 N
Tỷ số P/E
6,34
Tỷ lệ cổ tức
11,16%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 419,69 Tr | -14,25% |
Chi phí hoạt động | 37,91 Tr | 21,65% |
Thu nhập ròng | 22,69 Tr | -35,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,41 | -24,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,02 Tr | -32,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 395,28 Tr | 15,66% |
Tổng tài sản | 1,61 T | 3,64% |
Tổng nợ | 611,80 Tr | 0,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,69 Tr | -35,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,87 Tr | 538,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,46 Tr | -5,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,66 Tr | 57,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 81,75 Tr | 263,25% |
Dòng tiền tự do | 71,16 Tr | 512,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trang web