Trang chủEE • NYSE
add
Excelerate Energy Inc
33,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
33,24 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 17:12:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
32,87 $
Mức chênh lệch một ngày
32,68 $ - 33,77 $
Phạm vi một năm
21,29 $ - 33,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,79 T USD
Số lượng trung bình
294,34 N
Tỷ số P/E
22,92
Tỷ lệ cổ tức
0,96%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 391,04 Tr | 102,17% |
Chi phí hoạt động | 57,41 Tr | 22,55% |
Thu nhập ròng | 13,95 Tr | 55,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,57 | -22,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,45 | 7,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 119,95 Tr | 44,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 462,62 Tr | -23,97% |
Tổng tài sản | 4,10 T | 43,03% |
Tổng nợ | 1,90 T | 93,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,95 Tr | 55,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 114,87 Tr | 188,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,96 Tr | -354,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,20 Tr | 9,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,71 Tr | 10.893,29% |
Dòng tiền tự do | 32,73 Tr | 185,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
919