Trang chủETER3 • BVMF
add
Eternit SA em Recuperacao Judicial
Giá đóng cửa hôm trước
3,98 R$
Mức chênh lệch một ngày
3,96 R$ - 4,00 R$
Phạm vi một năm
3,44 R$ - 4,72 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
246,32 Tr BRL
Số lượng trung bình
101,42 N
Tỷ số P/E
5,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 267,31 Tr | -0,45% |
Chi phí hoạt động | 39,04 Tr | -4,96% |
Thu nhập ròng | 10,14 Tr | 23,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,79 | 23,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,42 Tr | 7,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,84 Tr | 164,63% |
Tổng tài sản | 1,36 T | 4,35% |
Tổng nợ | 520,77 Tr | 4,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 842,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,14 Tr | 23,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,58 Tr | 58,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,44 Tr | 9,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,02 Tr | -276,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,12 Tr | 715,82% |
Dòng tiền tự do | 83,66 Tr | 642,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1940
Trang web
Nhân viên
1.800