Trang chủTERA • IST
add
Tera Yatirim Menkul Degerler AS
Giá đóng cửa hôm trước
165,20 ₺
Mức chênh lệch một ngày
157,50 ₺ - 166,20 ₺
Phạm vi một năm
7,75 ₺ - 343,75 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
110,60 T TRY
Số lượng trung bình
17,48 Tr
Tỷ số P/E
12,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 201,22 T | 6.885,35% |
Chi phí hoạt động | 2,37 T | 947,81% |
Thu nhập ròng | 14,53 T | 27.352,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,22 | 490,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 54,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,27 T | 4.099,16% |
Tổng tài sản | 100,37 T | 2.156,84% |
Tổng nợ | 69,92 T | 1.873,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 700,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 74,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,53 T | 27.352,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,07 T | 1.349,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,95 Tr | -124,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,23 T | -1.634,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,79 T | 176,29% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
128